11 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 領隊领队 · lãnh độilǐng duìtrưởng đoàn, đội trưởngCác chữ Hán cấu thành từ “领队”领lǐng11 nétTập viết nét →Mạng từ →队duì4 nétTập viết nét →Mạng từ →