13 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 頻頻频频 · tần tầnpín pínliên tiếp, dồn dậpCác chữ Hán cấu thành từ “频频”频pín13 nétTập viết nét →Mạng từ →频pín13 nétTập viết nét →Mạng từ →