16 nét18 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 顛覆颠覆 · điên phúcdiān fùlật đổ, lật nhàoCác chữ Hán cấu thành từ “颠覆”颠diān16 nétTập viết nét →Mạng từ →覆fù18 nétTập viết nét →Mạng từ →