飙0 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 飆升飙升biāo shēngtăng vọt, tăng mạnhCác chữ Hán cấu thành từ “飙升”飙biāo0 nétTập viết nét →升shēng4 nétTập viết nét →Mạng từ →