16 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 餐飲餐饮 · xan ẩmcān yǐnăn uống, ngành ăn uốngCác chữ Hán cấu thành từ “餐饮”餐cān16 nétTập viết nét →Mạng từ →饮yǐn7 nétTập viết nét →Mạng từ →