9 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 餅饼 · bínhbǐngbánh (dẹt, tròn)Các chữ Hán cấu thành từ “饼”饼bǐng9 nétTập viết nét →Mạng từ →