12 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 騷亂骚乱 · tao loạnsāo luànbạo loạn, náo loạnCác chữ Hán cấu thành từ “骚乱”骚sāo12 nétTập viết nét →Mạng từ →乱luàn7 nétTập viết nét →Mạng từ →