9 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng骨折 · cốt chiếtgǔ zhégãy xươngCác chữ Hán cấu thành từ “骨折”骨gǔ9 nétTập viết nét →Mạng từ →折zhé7 nétTập viết nét →Mạng từ →