9 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 骨氣骨气 · cốt khígǔ qìkhí phách, khí tiếtCác chữ Hán cấu thành từ “骨气”骨gǔ9 nétTập viết nét →Mạng từ →气qì4 nétTập viết nét →Mạng từ →