10 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 高於高于 · cao vugāo yúcao hơnCác chữ Hán cấu thành từ “高于”高gāo10 nétTập viết nét →Mạng từ →于yú3 nétTập viết nét →Mạng từ →