10 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng高效 · cao hiệugāo xiàohiệu quả caoCác chữ Hán cấu thành từ “高效”高gāo10 nétTập viết nét →Mạng từ →效xiào10 nétTập viết nét →Mạng từ →