10 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 高溫高温 · cao ôngāo wēnnhiệt độ caoCác chữ Hán cấu thành từ “高温”高gāo10 nétTập viết nét →Mạng từ →温wēn12 nétTập viết nét →Mạng từ →