10 nét9 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng高科技 · cao khoa kỹgāo kē jìcông nghệ caoCác chữ Hán cấu thành từ “高科技”高gāo10 nétTập viết nét →Mạng từ →科kē9 nétTập viết nét →Mạng từ →技jì7 nétTập viết nét →Mạng từ →