10 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng高考 · cao khảogāo kǎokỳ thi đại họcCác chữ Hán cấu thành từ “高考”高gāo10 nétTập viết nét →Mạng từ →考kǎo6 nétTập viết nét →Mạng từ →