10 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng高速 · cao tốcgāo sùcao tốc, tốc độ caoCác chữ Hán cấu thành từ “高速”高gāo10 nétTập viết nét →Mạng từ →速sù10 nétTập viết nét →Mạng từ →