10 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 高鐵高铁 · cao thiếtgāo tiětàu cao tốc, đường sắt cao tốcCác chữ Hán cấu thành từ “高铁”高gāo10 nétTập viết nét →Mạng từ →铁tiě10 nétTập viết nét →Mạng từ →