10 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng高雅 · cao nhãgāo yǎtao nhã, thanh lịchCác chữ Hán cấu thành từ “高雅”高gāo10 nétTập viết nét →Mạng từ →雅yǎ12 nétTập viết nét →Mạng từ →