12 nét莽0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 魯莽鲁莽 · lỗ mãnglǔ mǎnglỗ mãng, hấp tấp liều lĩnhCác chữ Hán cấu thành từ “鲁莽”鲁lǔ12 nétTập viết nét →Mạng từ →莽mǎng0 nétTập viết nét →