Bỏ qua điều hướng, tới nội dung
14 nét
HSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể:

· tiên

xiǎn

ít, hiếm (như 鲜为人知 - hiếm người biết)

Các chữ Hán cấu thành từ “