14 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 鮮美鲜美 · tiên mỹxiān měitươi ngon, ngon ngọtCác chữ Hán cấu thành từ “鲜美”鲜xiān14 nétTập viết nét →Mạng từ →美měi9 nétTập viết nét →Mạng từ →