鹤0 nét5 nét7 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 鶴立雞群鹤立鸡群hè lì jī qúnhạc giữa bầy gà, nổi bật hơn hẳnCác chữ Hán cấu thành từ “鹤立鸡群”鹤hè0 nétTập viết nét →立lì5 nétTập viết nét →Mạng từ →鸡jī7 nétTập viết nét →Mạng từ →群qún13 nétTập viết nét →Mạng từ →