6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 血 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+8840). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
血 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 血 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 74 của HSK 5đơn vị 15 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 143 · 血 huyếtmáu · 6 nét · kho có 1 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiNghe kết quả khám出来了,血压有点儿高。 — Có rồi, huyết áp hơi cao.HSK 5 · nghe trong bài 205 →TruyệnHai người đào giếng第一个人挖到第八米,手上全是血泡。 — Người thứ nhất đào tới mét thứ tám, tay đầy những vết phồng rộp.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnBa câu hỏi của nhà vua那人肚子上有个刀口,血流了一路。 — Bụng người ấy có một vết dao, máu chảy suốt dọc đường.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 132 câu trong đề này hỏi thẳng vào 血vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 1 hội thoại · 1 đề thi thử, 2 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.
Chữ khác cùng bộ 血:衅mâu thuẫn