Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
血 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 血)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 血: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 74 của HSK 5đơn vị 15 · bài này dạy 12 từ và 14 chữ mớimở bài học →Hội thoạiNghe kết quả khám出来了,血压有点儿高。 — Có rồi, huyết áp hơi cao.HSK 5 · nghe trong bài 205 →TruyệnHai người đào giếng第一个人挖到第八米,手上全是血泡。 — Người thứ nhất đào tới mét thứ tám, tay đầy những vết phồng rộp.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnBa câu hỏi của nhà vua那人肚子上有个刀口,血流了一路。 — Bụng người ấy có một vết dao, máu chảy suốt dọc đường.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 132 câu trong đề này hỏi thẳng vào 血vào phòng thi →Chủ đềSức khoẻ và cơ thểxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · 1 hội thoại.