Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 派: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 74 của HSK 5đơn vị 15 · bài này dạy 12 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnNgày cái máy dịch hỏng阿明是一家公司的人,那年被派到很远的地方谈生意。 — A Minh làm cho một công ty, năm ấy được cử đi thật xa để đàm phán.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCon rắn trong chén rượu他立刻派人把客人再请了一次。 — Ông lập tức sai người mời khách tới lần nữa.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 554 câu trong đề này hỏi thẳng vào 派vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 571 câu trong đề này hỏi thẳng vào 派vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 2 đề thi thử với 5 câu hỏi · chưa có hội thoại.