Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
摇 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 摇)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 摇: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 74 của HSK 5đơn vị 15 · bài này dạy 12 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnÔm cây đợi thỏ邻居们从他身边走过,都摇头笑他。 — Hàng xóm đi ngang qua chỗ anh, ai cũng lắc đầu cười.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgười đi mua giày他认真地摇摇头说:“我宁可相信纸,也不相信脚。” — Anh ta nghiêm túc lắc đầu: “Tôi thà tin tờ giấy chứ không tin cái chân.”HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgười kéo mạ cho chóng cao邻居听说以后,摇着头走了。 — Hàng xóm nghe chuyện, lắc đầu bỏ đi.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 381 câu trong đề này hỏi thẳng vào 摇vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 11 truyện · 1 đề thi thử với 1 câu hỏi · chưa có hội thoại.