Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 抢: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 74 của HSK 5đơn vị 15 · bài này dạy 12 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnVẽ rắn thêm chân那人一把抢过酒壶,笑着说:“蛇本来就没有脚。” — Người ấy giật lấy bình rượu, cười nói: “Rắn vốn dĩ làm gì có chân.”HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBát mì đắt nhất thành phố有的客人当场就说这是抢钱。 — Có khách nói ngay tại chỗ rằng đây là ăn cướp.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 082 câu trong đề này hỏi thẳng vào 抢vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · chưa có hội thoại.