Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 摸: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 74 của HSK 5đơn vị 15 · bài này dạy 12 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnNửa bình nước để dành cho ngày mai当地人摸了摸,眼睛一下子亮了。 — Người bản xứ sờ thử, mắt sáng bừng lên.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnKhắc dấu lên mạn thuyền他在水底摸了半天,只摸到几块冰凉的石头。 — Anh ta mò dưới đáy sông hồi lâu, chỉ mò được mấy hòn đá lạnh ngắt.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCái kệ đồ bỏ quên这些年有很多人在架子前停下,摸摸它的头。 — Mấy năm nay nhiều người dừng lại trước giá, xoa đầu nó một cái.HSK 6 · đọc truyện →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.