Từ · HSK 6 · Từ một chữ

đảng

Âm Hán-Việt: đảng
dǎngthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 黨
Câu ví dụ thực tế
这段历史在书上写得很清楚,跟当时的党的政策有关。
zhè duàn lì shǐ zài shū shàng xiě de hěn qīng chu, gēn dāng shí de dǎng de zhèng cè yǒu guān.
Đoạn lịch sử này sách viết rất rõ, liên quan tới chính sách của đảng thời đó.
Tách chữ

1 chữ, 1 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 党: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị