Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 摊: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 134 của HSK 6đơn vị 27 · bài này dạy 16 từ và 16 chữ mớimở bài học →TruyệnÔng thợ sửa giày đầu ngõ他的摊子很小,一把伞,一个木箱,一张小椅子。 — Cái sạp của ông bé xíu: một chiếc ô, một hòm gỗ, một cái ghế con.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnSạp báo góc phố biến mất我们这条街的报摊,是上个月拆的。 — Sạp báo trên con phố chúng tôi bị dỡ đi tháng trước.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.