13 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 摊 viết bằng 13 nét (Mã Unicode: U+644A). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 13 / 13
Tốc độ:
Mạng từ
摊 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 摊 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 134 của HSK 6đơn vị 27 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 64 · 手 thủbàn tay · 4 nét · kho có 165 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnÔng thợ sửa giày đầu ngõ他的摊子很小,一把伞,一个木箱,一张小椅子。 — Cái sạp của ông bé xíu: một chiếc ô, một hòm gỗ, một cái ghế con.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnSạp báo góc phố biến mất我们这条街的报摊,是上个月拆的。 — Sạp báo trên con phố chúng tôi bị dỡ đi tháng trước.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa có hội thoại · chưa đề nào hỏi. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.