1 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳng一些 · nhất tayī xiēmột ít, một vàiCác chữ Hán cấu thành từ “一些”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →些xiē8 nétTập viết nét →Mạng từ →