1 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng一代 · nhất đạiyī dàimột thế hệCác chữ Hán cấu thành từ “一代”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →代dài5 nétTập viết nét →Mạng từ →