1 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng一味 · nhất vịyī wèimột mực, cứ khăng khăngCác chữ Hán cấu thành từ “一味”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →味wèi8 nétTập viết nét →Mạng từ →