1 nét7 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 一塊兒一块儿 · nhất khối nhiyī kuài rcùng nhauCác chữ Hán cấu thành từ “一块儿”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →块kuài7 nétTập viết nét →Mạng từ →儿r2 nétTập viết nét →Mạng từ →