1 nét7 nét4 nét吭0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 一聲不吭一声不吭 · nhất thanh bất khangyī shēng bù kēngchẳng nói một lời, im thin thítCác chữ Hán cấu thành từ “一声不吭”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →声shēng7 nétTập viết nét →Mạng từ →不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →吭kēng0 nétTập viết nét →