1 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 一頭一头 · nhất đầuyī tóumột con (trâu, bò); lao thẳng một mạchCác chữ Hán cấu thành từ “一头”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →头tóu5 nétTập viết nét →Mạng từ →