1 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 一帶一带 · nhất đớiyī dàivùng, khu vựcCác chữ Hán cấu thành từ “一带”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →带dài9 nétTập viết nét →Mạng từ →