1 nét3 nét2 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 一乾二淨一干二净 · nhất can nhị tịnhyī gān èr jìngsạch sành sanh, sạch trơnCác chữ Hán cấu thành từ “一干二净”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →干gān3 nétTập viết nét →Mạng từ →二èr2 nétTập viết nét →Mạng từ →净jìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →