1 nét7 nét10 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 一應俱全一应俱全 · nhất ưng câu toànyī yīng jù quánthứ gì cũng có, đầy đủ mọi thứCác chữ Hán cấu thành từ “一应俱全”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →应yīng7 nétTập viết nét →Mạng từ →俱jù10 nétTập viết nét →Mạng từ →全quán6 nétTập viết nét →Mạng từ →