1 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng一心 · nhất tâmyī xīnmột lòng, dốc lòngCác chữ Hán cấu thành từ “一心”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →心xīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →