1 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng一手 · nhất thủyī shǒumột tay, tự mình, ngón nghềCác chữ Hán cấu thành từ “一手”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →手shǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →