1 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng一晃 · nhất hoảngyī huǎngthoáng cái, vèo một cáiCác chữ Hán cấu thành từ “一晃”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →晃huǎng10 nétTập viết nét →Mạng từ →