1 nét6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng一次性 · nhất thứ tínhyī cì xìngdùng một lần, một lần duy nhấtCác chữ Hán cấu thành từ “一次性”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →次cì6 nétTập viết nét →Mạng từ →性xìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →