1 nét7 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng一系列 · nhất hệ liệtyī xì lièmột loạt, hàng loạtCác chữ Hán cấu thành từ “一系列”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →系xì7 nétTập viết nét →Mạng từ →列liè6 nétTập viết nét →Mạng từ →