1 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng一行 · nhất hànhyī xíngđoàn người cùng đi, cả đoànCác chữ Hán cấu thành từ “一行”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →行xíng6 nétTập viết nét →Mạng từ →