1 nét7 nét1 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng一言一行 · nhất ngôn nhất hànhyī yán yī xíngtừng lời nói, từng việc làmCác chữ Hán cấu thành từ “一言一行”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →言yán7 nétTập viết nét →Mạng từ →一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →行xíng6 nétTập viết nét →Mạng từ →