1 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng一身 · nhất thânyī shēncả người, khắp ngườiCác chữ Hán cấu thành từ “一身”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →身shēn7 nétTập viết nét →Mạng từ →