1 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 一連一连 · nhất liênyī liánliên tiếp, liền một mạchCác chữ Hán cấu thành từ “一连”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →连lián7 nétTập viết nét →Mạng từ →