1 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng一道 · nhất đạoyī dàocùng nhau, cùngCác chữ Hán cấu thành từ “一道”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →道dào12 nétTập viết nét →Mạng từ →