1 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng一面 · nhất diệnyī miànmột mặt, một bên; vừa... vừa...Các chữ Hán cấu thành từ “一面”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →面miàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →